現場演出 hiện tràng diễn xuất Hán Việt: hiện tràng diễn xuất Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 場 (tràng) + 演 (diễn) + 出 (xuất)Hán Việthiện tràng diễn xuấtCấu tạo現 + 場 + 演 + 出 · hiện + tràng + diễn + xuất nghĩa thành phần: hiện + tràng + diễn + xuất Nghĩa EngCihui live show