現場調查

xiàn chǎng diào chá hiện tràng điều tra

Hán Việt: hiện tràng điều tra · Pinyin: xiàn chǎng diào chá

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (tràng) + 調 (điều) + (tra)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現場調查 iànchǎng diàochá n./v.p. 1. field survey 2. spot investigation