現實政治

xiàn shí zhèng zhìhiện thật chánh trì

Hán Việt: hiện thật chánh trì · Pinyin: xiàn shí zhèng zhì

Tổng quan

chính sách thực dụng (để cho một quốc gia thành công nhanh chóng)

Cấu tạo: 現 (hiện) + 實 (thật) + 政 (chánh) + 治 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính trị thực dụng
  • Google Alex v6 chính trị thực tế
  • Tần suất từ chính sách thực dụng (để cho một quốc gia thành công nhanh chóng)
  • Biên soạn 現實政治 iànshí zhèngzhì n. practical politics

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi realpolitik

Eng

  • Cihui 現實政治 iànshí zhèngzhì n. practical politics
  • Tần suất từ 現實政治 iànshí zhèngzhì n. practical politics

Đức

  • Handedict Realpolitik (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

现实主义 · 政治上的 · 政治人物 · 政治體制 · 政治關係 · 政治委員 · 政治局面 · 政治庇護