現實政治

xiàn shí zhèng zhì hiện thật chánh trì

Hán Việt: hiện thật chánh trì · Pinyin: xiàn shí zhèng zhì

Tổng quan

chính sách thực dụng (để cho một quốc gia thành công nhanh chóng)

Cấu tạo: (hiện) + (thật) + (chánh) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính sách thực dụng (để cho một quốc gia thành công nhanh chóng)

Eng

  • Cihui 現實政治 iànshí zhèngzhì n. practical politics