現打不賒 xiàn dǎ bù shē · hiện đả bất xa Hán Việt: hiện đả bất xa · Pinyin: xiàn dǎ bù shē Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 打 (đả) + 不 (bất) + 賒 (xa)Pinyinxiàn dǎ bù shēHán Việthiện đả bất xaCấu tạo現 + 打 + 不 + 賒 · hiện + đả + bất + xa nghĩa thành phần: hiện + đả + bất + xa