現有市場

hiện hữu thị tràng

Hán Việt: hiện hữu thị tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (hữu) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現有市場 iànyǒu shìchǎng p.w. ready market M:⁴zuò