現疾說法 xiàn jí shuō fǎ · hiện tật thuyết pháp Hán Việt: hiện tật thuyết pháp · Pinyin: xiàn jí shuō fǎ Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 疾 (tật) + 說 (thuyết) + 法 (pháp)Pinyinxiàn jí shuō fǎHán Việthiện tật thuyết phápCấu tạo現 + 疾 + 說 + 法 · hiện + tật + thuyết + pháp nghĩa thành phần: hiện + tật + thuyết + pháp