現行價格 xiàn xíng jià gé · hiện hành giá cách Hán Việt: hiện hành giá cách · Pinyin: xiàn xíng jià gé Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 行 (hành) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinxiàn xíng jià géHán Việthiện hành giá cáchCấu tạo現 + 行 + 價 + 格 · hiện + hành + giá + cách nghĩa thành phần: hiện + hành + giá + cách