現行法令 hiện hành pháp lệnh Hán Việt: hiện hành pháp lệnh Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 行 (hành) + 法 (pháp) + 令 (lệnh)Hán Việthiện hành pháp lệnhCấu tạo現 + 行 + 法 + 令 · hiện + hành + pháp + lệnh nghĩa thành phần: hiện + hành + pháp + lệnh Nghĩa EngCihui 現行法令 iànxíng fǎlìng n. decrease in effect