現貨供應 hiện hóa cung ứng Hán Việt: hiện hóa cung ứng Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 貨 (hóa) + 供 (cung) + 應 (ứng)Hán Việthiện hóa cung ứngCấu tạo現 + 貨 + 供 + 應 · hiện + hóa + cung + ứng nghĩa thành phần: hiện + hóa + cung + ứng Nghĩa EngCihui off the shelf