現貨價格 xiàn huò jià gé · hiện hóa giá cách Hán Việt: hiện hóa giá cách · Pinyin: xiàn huò jià gé Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 貨 (hóa) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinxiàn huò jià géHán Việthiện hóa giá cáchCấu tạo現 + 貨 + 價 + 格 · hiện + hóa + giá + cách nghĩa thành phần: hiện + hóa + giá + cách Nghĩa EngCihui 現貨價格 iànhuò jiàgé n. cash price; spot price