現貨告罄 hiện hóa cáo khánh Hán Việt: hiện hóa cáo khánh Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 貨 (hóa) + 告 (cáo) + 罄 (khánh)Hán Việthiện hóa cáo khánhCấu tạo現 + 貨 + 告 + 罄 · hiện + hóa + cáo + khánh nghĩa thành phần: hiện + hóa + cáo + khánh Nghĩa EngCihui back order