現貨市場
hiện hóa thị tràng
Hán Việt: hiện hóa thị tràng · Pinyin: xiàn huò shì chǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 買賣雙方在某特定時間和地點決定交易價格,而且同意立即交貨的交易市場。
Eng
- Cihui 現貨市場 iànhuò shìchǎng p.w. spot market
Hán Việt: hiện hóa thị tràng · Pinyin: xiàn huò shì chǎng