現量相違

xiàn liàng xiāng wéi hiện lượng tương vi

Hán Việt: hiện lượng tương vi · Pinyin: xiàn liàng xiāng wéi

Tổng quan

không phù hợp với nhận thức về cái gì đó (thành ngữ)

Cấu tạo: (hiện) + (lượng) + (tương) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không phù hợp với nhận thức về cái gì đó (thành ngữ)

Eng

  • Cihui 現量相違 iànliàngxiāngwéi f.e. <log.> incompatible with perception