現金作物 hiện kim tác vật Hán Việt: hiện kim tác vật Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 金 (kim) + 作 (tác) + 物 (vật)Hán Việthiện kim tác vậtCấu tạo現 + 金 + 作 + 物 · hiện + kim + tác + vật nghĩa thành phần: hiện + kim + tác + vật Nghĩa EngCihui 現金作物 iànjīn zuòwù n. cash crops