現金報告 xiàn jīn bào gào · hiện kim báo cáo Hán Việt: hiện kim báo cáo · Pinyin: xiàn jīn bào gào Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 金 (kim) + 報 (báo) + 告 (cáo)Pinyinxiàn jīn bào gàoHán Việthiện kim báo cáoCấu tạo現 + 金 + 報 + 告 · hiện + kim + báo + cáo nghĩa thành phần: hiện + kim + báo + cáo