現金外流 hiện kim ngoại lưu Hán Việt: hiện kim ngoại lưu Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 金 (kim) + 外 (ngoại) + 流 (lưu)Hán Việthiện kim ngoại lưuCấu tạo現 + 金 + 外 + 流 · hiện + kim + ngoại + lưu nghĩa thành phần: hiện + kim + ngoại + lưu Nghĩa EngCihui 現金外流 iànjīn wàiliú n. drain on cash; cash drain