現金審核 xiàn jīn shěn hé · hiện kim thẩm hạch Hán Việt: hiện kim thẩm hạch · Pinyin: xiàn jīn shěn hé Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 金 (kim) + 審 (thẩm) + 核 (hạch)Pinyinxiàn jīn shěn héHán Việthiện kim thẩm hạchCấu tạo現 + 金 + 審 + 核 · hiện + kim + thẩm + hạch nghĩa thành phần: hiện + kim + thẩm + hạch