現金收入
hiện kim thu nhập
Hán Việt: hiện kim thu nhập · Pinyin: xiàn jīn shōu rù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 現金收入 iànjīn shōurù n. <acct.> cash receipts M:²bǐ
Hán Việt: hiện kim thu nhập · Pinyin: xiàn jīn shōu rù