現金短缺 xiàn jīn duǎn quē · hiện kim đoản khuyết Hán Việt: hiện kim đoản khuyết · Pinyin: xiàn jīn duǎn quē Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 金 (kim) + 短 (đoản) + 缺 (khuyết)Pinyinxiàn jīn duǎn quēHán Việthiện kim đoản khuyếtCấu tạo現 + 金 + 短 + 缺 · hiện + kim + đoản + khuyết nghĩa thành phần: hiện + kim + đoản + khuyết