現金結存 hiện kim kết tồn Hán Việt: hiện kim kết tồn Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 金 (kim) + 結 (kết) + 存 (tồn)Hán Việthiện kim kết tồnCấu tạo現 + 金 + 結 + 存 · hiện + kim + kết + tồn nghĩa thành phần: hiện + kim + kết + tồn Nghĩa EngCihui 現金結存 iànjīn jiécún n. cash balance