現金資產

hiện kim tư sản

Hán Việt: hiện kim tư sản

Tổng quan

Cấu tạo: (hiện) + (kim) + (tư) + (sản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 現金資產 iànjīn zīchǎn n. <acct.> cash assets M:²bǐ