現金預測 hiện kim dự trắc Hán Việt: hiện kim dự trắc Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 金 (kim) + 預 (dự) + 測 (trắc)Hán Việthiện kim dự trắcCấu tạo現 + 金 + 預 + 測 · hiện + kim + dự + trắc nghĩa thành phần: hiện + kim + dự + trắc Nghĩa EngCihui 現金預測 iànjīn yùcè n. <acct.> cash forecast