現金頭寸 xiàn jīn tóu cùn · hiện kim đầu thốn Hán Việt: hiện kim đầu thốn · Pinyin: xiàn jīn tóu cùn Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 金 (kim) + 頭 (đầu) + 寸 (thốn)Pinyinxiàn jīn tóu cùnHán Việthiện kim đầu thốnCấu tạo現 + 金 + 頭 + 寸 · hiện + kim + đầu + thốn nghĩa thành phần: hiện + kim + đầu + thốn