現鐘不打 xiàn zhōng bù dǎ · hiện chung bất đả Hán Việt: hiện chung bất đả · Pinyin: xiàn zhōng bù dǎ Tổng quan Cấu tạo: 現 (hiện) + 鐘 (chung) + 不 (bất) + 打 (đả)Pinyinxiàn zhōng bù dǎHán Việthiện chung bất đảCấu tạo現 + 鐘 + 不 + 打 · hiện + chung + bất + đả nghĩa thành phần: hiện + chung + bất + đả