现钟弗打 hiện chung phất đả Hán Việt: hiện chung phất đả Tổng quan Cấu tạo: 现 (hiện) + 钟 (chung) + 弗 (phất) + 打 (đả)Hán Việthiện chung phất đảCấu tạo现 + 钟 + 弗 + 打 · hiện + chung + phất + đả nghĩa thành phần: hiện + chung + phất + đả