球切除術 cầu thiết trừ thuật Hán Việt: cầu thiết trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtcầu thiết trừ thuậtCấu tạo球 + 切 + 除 + 術 · cầu + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: cầu + thiết + trừ + thuật Nghĩa EngCihui glomectomy