球化退火 cầu hóa thối hỏa Hán Việt: cầu hóa thối hỏa Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 化 (hóa) + 退 (thối) + 火 (hỏa)Hán Việtcầu hóa thối hỏaCấu tạo球 + 化 + 退 + 火 · cầu + hóa + thối + hỏa nghĩa thành phần: cầu + hóa + thối + hỏa Nghĩa EngCihui globurizing