球壇新手 cầu đàn tân thủ Hán Việt: cầu đàn tân thủ Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 壇 (đàn) + 新 (tân) + 手 (thủ)Hán Việtcầu đàn tân thủCấu tạo球 + 壇 + 新 + 手 · cầu + đàn + tân + thủ nghĩa thành phần: cầu + đàn + tân + thủ Nghĩa EngCihui 球壇新手 iútán xīnshǒu n. new players M:²wèi