球幕電影

cầu mạc điện ảnh

Hán Việt: cầu mạc điện ảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (mạc) + (điện) + (ảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 球幕電影 iúmù diànyǐng n. 360-degree-screen film