球形头畸胎 cầu hình đầu ki thai Hán Việt: cầu hình đầu ki thai Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 形 (hình) + 頭 (đầu) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việtcầu hình đầu ki thaiTừ loạidanhCấu tạo球 + 形 + 頭 + 畸 + 胎 · cầu + hình + đầu + ki + thai nghĩa thành phần: cầu + hình + đầu + ki + thai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quái thai đầu trònMainlandKaggle Zh-Vi spherocephalusEngCihui spherocephalus Từ liên quan Gần nghĩa球形突出物 · 球形门锁 · 球形万向节 · 球形晶状体 · 球形红细胞 · 畸胎神经瘤 · 球形屋顶 · 球形晶体