球形屋頂 qiú xíng wū dǐng · cầu hình ốc đính Hán Việt: cầu hình ốc đính · Pinyin: qiú xíng wū dǐng Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 形 (hình) + 屋 (ốc) + 頂 (đính)Pinyinqiú xíng wū dǐngHán Việtcầu hình ốc đínhCấu tạo球 + 形 + 屋 + 頂 · cầu + hình + ốc + đính nghĩa thành phần: cầu + hình + ốc + đính