球形晶体 cầu hình tinh thể Hán Việt: cầu hình tinh thể Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 形 (hình) + 晶 (tinh) + 體 (thể)Hán Việtcầu hình tinh thểTừ loạidanhCấu tạo球 + 形 + 晶 + 體 · cầu + hình + tinh + thể nghĩa thành phần: cầu + hình + tinh + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tinh thể cầuMainlandKaggle Zh-Vi sphaerocrystalEngCihui sphaerocrystal Từ liên quan Gần nghĩa晶体点阵 · 晶体结构 · 晶體點陣 · 球形门锁 · 晶体管 · 球形体 · 球形物 · 球形的