晶体结构

jīng tǐ jié gòutinh thể kết cấu

Hán Việt: tinh thể kết cấu · Pinyin: jīng tǐ jié gòu

Tổng quan

cấu trúc tinh thể

Cấu tạo: 晶 (tinh) + 體 (thể) + 結 (kết) + 構 (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấu trúc tinh thể
  • Tần suất từ cấu trúc tinh thể
  • Biên soạn crystal structure

Eng

  • Cihui crystal structure
  • Tần suất từ n. <phy.> crystal structure

Đức

  • Handedict Kristallsystem (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

晶体点阵 · 晶體點陣 · 结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 晶体管 · 结构化分析 · 结构式