球形门锁

cầu hình môn tỏa

Hán Việt: cầu hình môn tỏa

Tổng quan

Khóa cửa tay nắm tròn

Cấu tạo: 球 (cầu) + 形 (hình) + 門 (môn) + 鎖 (tỏa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khóa tròn
  • Tần suất từ Khóa cửa tay nắm tròn

Từ liên quan

Gần nghĩa

球形体 · 球形物 · 球形的 · 球形突出物 · 球形屋顶 · 球形晶体 · 球形滑块 · 球形糕饼