球形門鎖 cầu hình môn tỏa Hán Việt: cầu hình môn tỏa Tổng quan Khóa cửa tay nắm tròn Cấu tạo: 球 (cầu) + 形 (hình) + 門 (môn) + 鎖 (tỏa)Hán Việtcầu hình môn tỏaCấu tạo球 + 形 + 門 + 鎖 · cầu + hình + môn + tỏa nghĩa thành phần: cầu + hình + môn + tỏa Nghĩa ViệtCihui Khóa cửa tay nắm tròn