球形糕饼 qiú xíng gāo bǐng·cầu hình cao bính Hán Việt: cầu hình cao bính · Pinyin: qiú xíng gāo bǐng Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 形 (hình) + 糕 (cao) + 餅 (bính)Pinyinqiú xíng gāo bǐngHán Việtcầu hình cao bínhTừ loạidanhCấu tạo球 + 形 + 糕 + 餅 · cầu + hình + cao + bính nghĩa thành phần: cầu + hình + cao + bính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bánh trònĐứcHandedict Indianer (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa球形门锁 · 糕饼制造 · 球形体 · 球形物 · 球形的 · 球形突出物 · 球形屋顶 · 球形晶体