球形糕餅 qiú xíng gāo bǐng · cầu hình cao bính Hán Việt: cầu hình cao bính · Pinyin: qiú xíng gāo bǐng Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 形 (hình) + 糕 (cao) + 餅 (bính)Pinyinqiú xíng gāo bǐngHán Việtcầu hình cao bínhCấu tạo球 + 形 + 糕 + 餅 · cầu + hình + cao + bính nghĩa thành phần: cầu + hình + cao + bính