球形銀幕

cầu hình ngân mạc

Hán Việt: cầu hình ngân mạc

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (hình) + (ngân) + (mạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 球形銀幕 iúxíng yínmù n. arc screen