球房總科 cầu phòng tổng khoa Hán Việt: cầu phòng tổng khoa Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 房 (phòng) + 總 (tổng) + 科 (khoa)Hán Việtcầu phòng tổng khoaCấu tạo球 + 房 + 總 + 科 · cầu + phòng + tổng + khoa nghĩa thành phần: cầu + phòng + tổng + khoa Nghĩa EngCihui Globigerinacea