球擬酵母目 cầu nghĩ diếu mẫu mục Hán Việt: cầu nghĩ diếu mẫu mục Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 擬 (nghĩ) + 酵 (diếu) + 母 (mẫu) + 目 (mục)Hán Việtcầu nghĩ diếu mẫu mụcCấu tạo球 + 擬 + 酵 + 母 + 目 · cầu + nghĩ + diếu + mẫu + mục nghĩa thành phần: cầu + nghĩ + diếu + mẫu + mục Nghĩa EngCihui Torulopsidales