球杖踢弄

qiú zhàng tī nòng cầu trượng thích lộng

Hán Việt: cầu trượng thích lộng · Pinyin: qiú zhàng tī nòng

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (trượng) + (thích) + (lộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代的一种技艺表演。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代的一种技艺表演。