球状小粒 cầu trạng tiểu lạp Hán Việt: cầu trạng tiểu lạp Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 狀 (trạng) + 小 (tiểu) + 粒 (lạp)Hán Việtcầu trạng tiểu lạpTừ loạidanhCấu tạo球 + 狀 + 小 + 粒 · cầu + trạng + tiểu + lạp nghĩa thành phần: cầu + trạng + tiểu + lạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hạt nhỏ hình cầuMainlandKaggle Zh-Vi coccodeEngCihui coccode Từ liên quan Gần nghĩa小粒的 · 球状体 · 球状化 · 球状物 · 球状的 · 球状蛋白质 · 球状感觉 · 球状星团