球狀感覺 cầu trạng cảm giác Hán Việt: cầu trạng cảm giác Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 狀 (trạng) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Hán Việtcầu trạng cảm giácCấu tạo球 + 狀 + 感 + 覺 · cầu + trạng + cảm + giác nghĩa thành phần: cầu + trạng + cảm + giác Nghĩa EngCihui spheresthesia