球状感觉 cầu trạng cảm giác Hán Việt: cầu trạng cảm giác Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 狀 (trạng) + 感 (cảm) + 覺 (giác)Hán Việtcầu trạng cảm giácTừ loạidanhCấu tạo球 + 狀 + 感 + 覺 · cầu + trạng + cảm + giác nghĩa thành phần: cầu + trạng + cảm + giác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cảm giác hình cầuMainlandKaggle Zh-Vi spheresthesiaEngCihui spheresthesiaTần suất từ spheresthesia Từ liên quan Gần nghĩa感觉上地 · 感觉上的 · 感觉中枢 · 感觉倒错 · 感觉器官 · 感觉异常 · 感觉能力 · 感觉论的