球狀精子 cầu trạng tinh tử Hán Việt: cầu trạng tinh tử Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 狀 (trạng) + 精 (tinh) + 子 (tử)Hán Việtcầu trạng tinh tửCấu tạo球 + 狀 + 精 + 子 · cầu + trạng + tinh + tử nghĩa thành phần: cầu + trạng + tinh + tử Nghĩa EngCihui spherospermia