球状蛋白质

qiú zhuàng dàn bái zhìcầu trạng đản bạch chất

Hán Việt: cầu trạng đản bạch chất · Pinyin: qiú zhuàng dàn bái zhì

Tổng quan

protein hình cầu

Cấu tạo: 球 (cầu) + 狀 (trạng) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 protein cầu
  • Google Alex v6 protein hình cầu
  • Tần suất từ protein hình cầu

Eng

  • Cihui globular protein
  • Tần suất từ globular protein

Từ liên quan

Gần nghĩa

球状辉长岩 · 球状针晶丛 · 球状闪长岩 · 球状小粒 · 球状感觉 · 球状星团 · 球状石墨 · 球状硬便