球状星团

qiú zhuàng xīng tuáncầu trạng tinh đoàn

Hán Việt: cầu trạng tinh đoàn · Pinyin: qiú zhuàng xīng tuán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

外觀呈球形、結構緊密的星團,由超過數十萬顆恆星組成。

Cấu tạo: 球 (cầu) + 狀 (trạng) + 星 (tinh) + 團 (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cụm sao cầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 外觀呈球形、結構緊密的星團,由超過數十萬顆恆星組成。

Eng

  • Cihui globular cluster
  • Tần suất từ globular cluster

Đức

  • Handedict Kugelsternhaufen, Kugelhaufen (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

球状体 · 球状化 · 球状物 · 球状的 · 球状蛋白质 · 球状小粒 · 球状感觉 · 球状石墨