球状石墨

qiú zhuàng shí mòcầu trạng thạch mặc

Hán Việt: cầu trạng thạch mặc · Pinyin: qiú zhuàng shí mò

Tổng quan

Cấu tạo: 球 (cầu) + 狀 (trạng) + 石 (thạch) + 墨 (mặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 graphit cầu

Đức

  • Handedict Kugelgrafit

Từ liên quan

Gần nghĩa

石墨坩堝 · 石墨堡层 · 球状体 · 球状化 · 球状物 · 球状的 · 球状蛋白质 · 石墨化