球狀硬便 cầu trạng ngạnh tiện Hán Việt: cầu trạng ngạnh tiện Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 狀 (trạng) + 硬 (ngạnh) + 便 (tiện)Hán Việtcầu trạng ngạnh tiệnCấu tạo球 + 狀 + 硬 + 便 · cầu + trạng + ngạnh + tiện nghĩa thành phần: cầu + trạng + ngạnh + tiện Nghĩa EngCihui fecaloma