球眉鼠眼 cầu mi thử nhãn Hán Việt: cầu mi thử nhãn Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 眉 (mi) + 鼠 (thử) + 眼 (nhãn)Hán Việtcầu mi thử nhãnCấu tạo球 + 眉 + 鼠 + 眼 · cầu + mi + thử + nhãn nghĩa thành phần: cầu + mi + thử + nhãn Nghĩa EngCihui 球眉鼠眼 iúméishǔyǎn f.e. <coll.> ugly-looking