球砷錳礦 cầu thân mạnh quáng Hán Việt: cầu thân mạnh quáng Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 砷 (thân) + 錳 (mạnh) + 礦 (quáng)Hán Việtcầu thân mạnh quángCấu tạo球 + 砷 + 錳 + 礦 · cầu + thân + mạnh + quáng nghĩa thành phần: cầu + thân + mạnh + quáng Nghĩa EngCihui akrochordite