球磨介質 qiú mó jiè zhì · cầu ma giới chất Hán Việt: cầu ma giới chất · Pinyin: qiú mó jiè zhì Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 磨 (ma) + 介 (giới) + 質 (chất)Pinyinqiú mó jiè zhìHán Việtcầu ma giới chấtCấu tạo球 + 磨 + 介 + 質 · cầu + ma + giới + chất nghĩa thành phần: cầu + ma + giới + chất