球磷鋁石 cầu lân lữ thạch Hán Việt: cầu lân lữ thạch Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 磷 (lân) + 鋁 (lữ) + 石 (thạch)Hán Việtcầu lân lữ thạchCấu tạo球 + 磷 + 鋁 + 石 · cầu + lân + lữ + thạch nghĩa thành phần: cầu + lân + lữ + thạch Nghĩa EngCihui sphaerite